Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MKD TWD
coinmill.com
50.0 29
100.0 58
200.0 117
500.0 292
1000.0 584
2000.0 1168
5000.0 2921
10,000.0 5842
20,000.0 11,683
50,000.0 29,208
100,000.0 58,416
200,000.0 116,833
500,000.0 292,081
1,000,000.0 584,163
2,000,000.0 1,168,325
5,000,000.0 2,920,814
10,000,000.0 5,841,627
MKD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
TWD MKD
coinmill.com
20 34.0
50 85.5
100 171.0
200 342.5
500 856.0
1000 1712.0
2000 3423.5
5000 8559.5
10,000 17,118.5
20,000 34,237.0
50,000 85,592.5
100,000 171,185.0
200,000 342,370.5
500,000 855,926.0
1,000,000 1,711,852.0
2,000,000 3,423,703.5
5,000,000 8,559,259.5
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ