Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MKD VEN
coinmill.com
50.0 0.5780
100.0 1.1560
200.0 2.3120
500.0 5.7801
1000.0 11.5602
2000.0 23.1204
5000.0 57.8011
10,000.0 115.6022
20,000.0 231.2043
50,000.0 578.0108
100,000.0 1156.0216
200,000.0 2312.0432
500,000.0 5780.1079
1,000,000.0 11,560.2159
2,000,000.0 23,120.4318
5,000,000.0 57,801.0795
10,000,000.0 115,602.1590
MKD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN MKD
coinmill.com
0.5000 43.5
1.0000 86.5
2.0000 173.0
5.0000 432.5
10.0000 865.0
20.0000 1730.0
50.0000 4325.0
100.0000 8650.5
200.0000 17,300.5
500.0000 43,252.0
1000.0000 86,503.5
2000.0000 173,007.0
5000.0000 432,518.0
10,000.0000 865,035.5
20,000.0000 1,730,071.5
50,000.0000 4,325,178.5
100,000.0000 8,650,357.5
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ