Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MKD VEN
coinmill.com
50.0 0.5699
100.0 1.1398
200.0 2.2795
500.0 5.6988
1000.0 11.3975
2000.0 22.7950
5000.0 56.9876
10,000.0 113.9752
20,000.0 227.9503
50,000.0 569.8758
100,000.0 1139.7517
200,000.0 2279.5033
500,000.0 5698.7583
1,000,000.0 11,397.5166
2,000,000.0 22,795.0331
5,000,000.0 56,987.5828
10,000,000.0 113,975.1656
MKD tỷ lệ
21 Tháng Một 2019
VEN MKD
coinmill.com
0.5000 44.0
1.0000 87.5
2.0000 175.5
5.0000 438.5
10.0000 877.5
20.0000 1755.0
50.0000 4387.0
100.0000 8774.0
200.0000 17,547.5
500.0000 43,869.0
1000.0000 87,738.5
2000.0000 175,477.0
5000.0000 438,692.0
10,000.0000 877,384.0
20,000.0000 1,754,768.0
50,000.0000 4,386,920.5
100,000.0000 8,773,841.0
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ