Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MKD VEN
coinmill.com
50.0 0.5776
100.0 1.1552
200.0 2.3103
500.0 5.7758
1000.0 11.5517
2000.0 23.1033
5000.0 57.7583
10,000.0 115.5165
20,000.0 231.0331
50,000.0 577.5826
100,000.0 1155.1653
200,000.0 2310.3306
500,000.0 5775.8264
1,000,000.0 11,551.6528
2,000,000.0 23,103.3056
5,000,000.0 57,758.2639
10,000,000.0 115,516.5278
MKD tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
VEN MKD
coinmill.com
0.5000 43.5
1.0000 86.5
2.0000 173.0
5.0000 433.0
10.0000 865.5
20.0000 1731.5
50.0000 4328.5
100.0000 8657.0
200.0000 17,313.5
500.0000 43,284.0
1000.0000 86,567.5
2000.0000 173,135.5
5000.0000 432,838.5
10,000.0000 865,677.0
20,000.0000 1,731,354.0
50,000.0000 4,328,385.0
100,000.0000 8,656,770.0
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ