Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MKD VEN
coinmill.com
50.0 0.5737
100.0 1.1475
200.0 2.2949
500.0 5.7373
1000.0 11.4746
2000.0 22.9492
5000.0 57.3729
10,000.0 114.7458
20,000.0 229.4917
50,000.0 573.7292
100,000.0 1147.4585
200,000.0 2294.9169
500,000.0 5737.2923
1,000,000.0 11,474.5847
2,000,000.0 22,949.1693
5,000,000.0 57,372.9233
10,000,000.0 114,745.8467
MKD tỷ lệ
18 tháng Tám 2018
VEN MKD
coinmill.com
0.5000 43.5
1.0000 87.0
2.0000 174.5
5.0000 435.5
10.0000 871.5
20.0000 1743.0
50.0000 4357.5
100.0000 8715.0
200.0000 17,430.0
500.0000 43,574.5
1000.0000 87,149.0
2000.0000 174,298.0
5000.0000 435,745.5
10,000.0000 871,491.0
20,000.0000 1,742,982.5
50,000.0000 4,357,456.0
100,000.0000 8,714,912.5
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ