Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VND có thể được viết D. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


MKD VND
coinmill.com
50.0 23,400
100.0 47,000
200.0 93,800
500.0 234,600
1000.0 469,400
2000.0 938,800
5000.0 2,346,800
10,000.0 4,693,600
20,000.0 9,387,000
50,000.0 23,467,600
100,000.0 46,935,200
200,000.0 93,870,400
500,000.0 234,676,000
1,000,000.0 469,352,000
2,000,000.0 938,704,000
5,000,000.0 2,346,760,000
10,000,000.0 4,693,520,200
MKD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
VND MKD
coinmill.com
20,000 42.5
50,000 106.5
100,000 213.0
200,000 426.0
500,000 1065.5
1,000,000 2130.5
2,000,000 4261.0
5,000,000 10,653.0
10,000,000 21,306.0
20,000,000 42,612.0
50,000,000 106,530.0
100,000,000 213,059.5
200,000,000 426,119.5
500,000,000 1,065,298.5
1,000,000,000 2,130,597.0
2,000,000,000 4,261,194.0
5,000,000,000 10,652,985.0
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ