Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


MKD XAG
coinmill.com
50.0 0.017
100.0 0.033
200.0 0.066
500.0 0.165
1000.0 0.330
2000.0 0.660
5000.0 1.651
10,000.0 3.302
20,000.0 6.604
50,000.0 16.509
100,000.0 33.019
200,000.0 66.038
500,000.0 165.094
1,000,000.0 330.189
2,000,000.0 660.377
5,000,000.0 1650.943
10,000,000.0 3301.887
MKD tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XAG MKD
coinmill.com
0.010 30.5
0.020 60.5
0.050 151.5
0.100 303.0
0.200 605.5
0.500 1514.5
1.000 3028.5
2.000 6057.0
5.000 15,143.0
10.000 30,285.5
20.000 60,571.5
50.000 151,428.5
100.000 302,857.0
200.000 605,714.5
500.000 1,514,285.5
1000.000 3,028,571.5
2000.000 6,057,143.0
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ