Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MKD XAU
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.001
200.0 0.002
500.0 0.005
1000.0 0.010
2000.0 0.021
5000.0 0.052
10,000.0 0.103
20,000.0 0.207
50,000.0 0.517
100,000.0 1.033
200,000.0 2.066
500,000.0 5.166
1,000,000.0 10.332
2,000,000.0 20.664
5,000,000.0 51.659
10,000,000.0 103.319
MKD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XAU MKD
coinmill.com
0.001 48.5
0.001 97.0
0.002 193.5
0.005 484.0
0.010 968.0
0.020 1936.0
0.050 4839.5
0.100 9679.0
0.200 19,357.5
0.500 48,394.0
1.000 96,788.0
2.000 193,576.0
5.000 483,939.5
10.000 967,879.0
20.000 1,935,757.5
50.000 4,839,394.0
100.000 9,678,788.0
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ