Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MKD XAU
coinmill.com
50.0 3800.771
100.0 7601.543
200.0 15,203.086
500.0 38,007.715
1000.0 76,015.430
2000.0 152,030.860
5000.0 380,077.150
10,000.0 760,154.300
20,000.0 1,520,308.600
50,000.0 3,800,771.500
100,000.0 7,601,543.000
200,000.0 15,203,086.000
500,000.0 38,007,714.999
1,000,000.0 76,015,429.998
2,000,000.0 152,030,859.995
5,000,000.0 380,077,149.989
10,000,000.0 760,154,299.977
MKD tỷ lệ
11 tháng Mười 2026
XAU MKD
coinmill.com
5000.000 66.0
10,000.000 131.5
20,000.000 263.0
50,000.000 658.0
100,000.000 1315.5
200,000.000 2631.0
500,000.000 6577.5
1,000,000.000 13,155.0
2,000,000.000 26,310.5
5,000,000.000 65,776.0
10,000,000.000 131,552.0
20,000,000.000 263,104.5
50,000,000.000 657,761.0
100,000,000.000 1,315,522.5
200,000,000.000 2,631,045.0
500,000,000.000 6,577,612.0
1,000,000,000.000 13,155,224.0
XAU tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ