Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MKD XEM
coinmill.com
50.0 24.650
100.0 49.300
200.0 98.600
500.0 246.500
1000.0 493.001
2000.0 986.001
5000.0 2465.003
10,000.0 4930.006
20,000.0 9860.012
50,000.0 24,650.030
100,000.0 49,300.061
200,000.0 98,600.121
500,000.0 246,500.303
1,000,000.0 493,000.607
2,000,000.0 986,001.214
5,000,000.0 2,465,003.035
10,000,000.0 4,930,006.069
MKD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XEM MKD
coinmill.com
20.000 40.5
50.000 101.5
100.000 203.0
200.000 405.5
500.000 1014.0
1000.000 2028.5
2000.000 4057.0
5000.000 10,142.0
10,000.000 20,284.0
20,000.000 40,568.0
50,000.000 101,420.0
100,000.000 202,839.5
200,000.000 405,679.0
500,000.000 1,014,197.5
1,000,000.000 2,028,395.0
2,000,000.000 4,056,790.0
5,000,000.000 10,141,975.5
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ