Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MKD XEM
coinmill.com
50.0 23.570
100.0 47.141
200.0 94.282
500.0 235.705
1000.0 471.409
2000.0 942.819
5000.0 2357.047
10,000.0 4714.093
20,000.0 9428.187
50,000.0 23,570.467
100,000.0 47,140.934
200,000.0 94,281.868
500,000.0 235,704.670
1,000,000.0 471,409.339
2,000,000.0 942,818.679
5,000,000.0 2,357,046.697
10,000,000.0 4,714,093.395
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM MKD
coinmill.com
20.000 42.5
50.000 106.0
100.000 212.0
200.000 424.5
500.000 1060.5
1000.000 2121.5
2000.000 4242.5
5000.000 10,606.5
10,000.000 21,213.0
20,000.000 42,426.0
50,000.000 106,065.0
100,000.000 212,130.0
200,000.000 424,259.5
500,000.000 1,060,649.5
1,000,000.000 2,121,298.5
2,000,000.000 4,242,597.5
5,000,000.000 10,606,493.5
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ