Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XOF
coinmill.com
50.0 508
100.0 1017
200.0 2034
500.0 5084
1000.0 10,168
2000.0 20,336
5000.0 50,841
10,000.0 101,681
20,000.0 203,362
50,000.0 508,406
100,000.0 1,016,812
200,000.0 2,033,625
500,000.0 5,084,062
1,000,000.0 10,168,123
2,000,000.0 20,336,247
5,000,000.0 50,840,617
10,000,000.0 101,681,233
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MKD
coinmill.com
500 49.0
1000 98.5
2000 196.5
5000 491.5
10,000 983.5
20,000 1967.0
50,000 4917.5
100,000 9834.5
200,000 19,669.5
500,000 49,173.5
1,000,000 98,346.5
2,000,000 196,693.0
5,000,000 491,733.0
10,000,000 983,465.5
20,000,000 1,966,931.5
50,000,000 4,917,328.0
100,000,000 9,834,656.5
XOF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ