Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XOF
coinmill.com
50.0 502
100.0 1003
200.0 2006
500.0 5015
1000.0 10,031
2000.0 20,062
5000.0 50,154
10,000.0 100,309
20,000.0 200,617
50,000.0 501,543
100,000.0 1,003,086
200,000.0 2,006,172
500,000.0 5,015,429
1,000,000.0 10,030,858
2,000,000.0 20,061,717
5,000,000.0 50,154,291
10,000,000.0 100,308,583
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MKD
coinmill.com
500 50.0
1000 99.5
2000 199.5
5000 498.5
10,000 997.0
20,000 1994.0
50,000 4984.5
100,000 9969.0
200,000 19,938.5
500,000 49,846.0
1,000,000 99,692.5
2,000,000 199,384.5
5,000,000 498,462.0
10,000,000 996,923.5
20,000,000 1,993,847.5
50,000,000 4,984,618.5
100,000,000 9,969,236.5
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ