Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XPF
coinmill.com
50.0 92
100.0 183
200.0 367
500.0 916
1000.0 1833
2000.0 3666
5000.0 9164
10,000.0 18,328
20,000.0 36,657
50,000.0 91,642
100,000.0 183,285
200,000.0 366,569
500,000.0 916,424
1,000,000.0 1,832,847
2,000,000.0 3,665,694
5,000,000.0 9,164,236
10,000,000.0 18,328,471
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF MKD
coinmill.com
100 54.5
200 109.0
500 273.0
1000 545.5
2000 1091.0
5000 2728.0
10,000 5456.0
20,000 10,912.0
50,000 27,280.0
100,000 54,560.0
200,000 109,120.0
500,000 272,799.5
1,000,000 545,599.0
2,000,000 1,091,198.5
5,000,000 2,727,996.0
10,000,000 5,455,992.5
20,000,000 10,911,984.5
XPF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ