Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XPF
coinmill.com
50.0 94
100.0 189
200.0 377
500.0 944
1000.0 1887
2000.0 3774
5000.0 9436
10,000.0 18,872
20,000.0 37,745
50,000.0 94,362
100,000.0 188,724
200,000.0 377,448
500,000.0 943,619
1,000,000.0 1,887,238
2,000,000.0 3,774,476
5,000,000.0 9,436,191
10,000,000.0 18,872,382
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF MKD
coinmill.com
100 53.0
200 106.0
500 265.0
1000 530.0
2000 1059.5
5000 2649.5
10,000 5298.5
20,000 10,597.5
50,000 26,493.5
100,000 52,987.5
200,000 105,975.0
500,000 264,937.5
1,000,000 529,875.0
2,000,000 1,059,749.5
5,000,000 2,649,374.0
10,000,000 5,298,748.0
20,000,000 10,597,496.0
XPF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ