Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 4 chữ số có nghĩa.


MKD XPT
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.001
200.0 0.002
500.0 0.006
1000.0 0.011
2000.0 0.023
5000.0 0.057
10,000.0 0.114
20,000.0 0.229
50,000.0 0.572
100,000.0 1.143
200,000.0 2.287
500,000.0 5.717
1,000,000.0 11.434
2,000,000.0 22.867
5,000,000.0 57.168
10,000,000.0 114.336
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
XPT MKD
coinmill.com
0.001 43.5
0.001 87.5
0.002 175.0
0.005 437.5
0.010 874.5
0.020 1749.0
0.050 4373.0
0.100 8746.0
0.200 17,492.5
0.500 43,731.0
1.000 87,461.5
2.000 174,923.0
5.000 437,307.5
10.000 874,615.5
20.000 1,749,231.0
50.000 4,373,077.0
100.000 8,746,154.0
XPT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ