Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MKD YER
coinmill.com
50.0 217.390
100.0 434.785
200.0 869.565
500.0 2173.915
1000.0 4347.825
2000.0 8695.650
5000.0 21,739.130
10,000.0 43,478.260
20,000.0 86,956.520
50,000.0 217,391.305
100,000.0 434,782.610
200,000.0 869,565.215
500,000.0 2,173,913.045
1,000,000.0 4,347,826.085
2,000,000.0 8,695,652.175
5,000,000.0 21,739,130.435
10,000,000.0 43,478,260.870
MKD tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER MKD
coinmill.com
200.000 46.0
500.000 115.0
1000.000 230.0
2000.000 460.0
5000.000 1150.0
10,000.000 2300.0
20,000.000 4600.0
50,000.000 11,500.0
100,000.000 23,000.0
200,000.000 46,000.0
500,000.000 115,000.0
1,000,000.000 230,000.0
2,000,000.000 460,000.0
5,000,000.000 1,150,000.0
10,000,000.000 2,300,000.0
20,000,000.000 4,600,000.0
50,000,000.000 11,500,000.0
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ