Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


MKR SYP
coinmill.com
0.0002000 1416.75
0.0005000 3541.75
0.0010000 7083.75
0.0020000 14,167.50
0.0050000 35,418.50
0.0100000 70,837.25
0.0200000 141,674.50
0.0500000 354,186.00
0.1000000 708,372.25
0.2000000 1,416,744.25
0.5000000 3,541,860.75
1.0000000 7,083,721.75
2.0000000 14,167,443.50
5.0000000 35,418,608.50
10.0000000 70,837,217.00
20.0000000 141,674,434.00
50.0000000 354,186,085.00
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SYP MKR
coinmill.com
2000.00 0.0002823
5000.00 0.0007058
10,000.00 0.0014117
20,000.00 0.0028234
50,000.00 0.0070584
100,000.00 0.0141169
200,000.00 0.0282337
500,000.00 0.0705844
1,000,000.00 0.1411687
2,000,000.00 0.2823375
5,000,000.00 0.7058437
10,000,000.00 1.4116873
20,000,000.00 2.8233746
50,000,000.00 7.0584365
100,000,000.00 14.1168731
200,000,000.00 28.2337461
500,000,000.00 70.5843653
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ