Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MKR XEM
coinmill.com
0.0002000 15.290
0.0005000 38.224
0.0010000 76.448
0.0020000 152.896
0.0050000 382.239
0.0100000 764.478
0.0200000 1528.955
0.0500000 3822.389
0.1000000 7644.777
0.2000000 15,289.555
0.5000000 38,223.887
1.0000000 76,447.774
2.0000000 152,895.548
5.0000000 382,238.869
10.0000000 764,477.738
20.0000000 1,528,955.477
50.0000000 3,822,388.692
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XEM MKR
coinmill.com
20.000 0.0002616
50.000 0.0006540
100.000 0.0013081
200.000 0.0026162
500.000 0.0065404
1000.000 0.0130808
2000.000 0.0261617
5000.000 0.0654041
10,000.000 0.1308083
20,000.000 0.2616165
50,000.000 0.6540413
100,000.000 1.3080826
200,000.000 2.6161651
500,000.000 6.5404128
1,000,000.000 13.0808256
2,000,000.000 26.1616513
5,000,000.000 65.4041282
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ