Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MKR XEM
coinmill.com
0.0010000 8.345
0.0020000 16.690
0.0050000 41.725
0.0100000 83.450
0.0200000 166.900
0.0500000 417.249
0.1000000 834.499
0.2000000 1668.998
0.5000000 4172.495
1.0000000 8344.990
2.0000000 16,689.980
5.0000000 41,724.949
10.0000000 83,449.898
20.0000000 166,899.797
50.0000000 417,249.491
100.0000000 834,498.983
200.0000000 1,668,997.966
MKR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XEM MKR
coinmill.com
10.000 0.0011983
20.000 0.0023966
50.000 0.0059916
100.000 0.0119832
200.000 0.0239665
500.000 0.0599162
1000.000 0.1198324
2000.000 0.2396648
5000.000 0.5991619
10,000.000 1.1983238
20,000.000 2.3966476
50,000.000 5.9916190
100,000.000 11.9832381
200,000.000 23.9664762
500,000.000 59.9161905
1,000,000.000 119.8323809
2,000,000.000 239.6647619
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ