Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MKR XOF
coinmill.com
0.0002000 336
0.0005000 841
0.0010000 1682
0.0020000 3365
0.0050000 8412
0.0100000 16,823
0.0200000 33,647
0.0500000 84,117
0.1000000 168,234
0.2000000 336,468
0.5000000 841,170
1.0000000 1,682,340
2.0000000 3,364,679
5.0000000 8,411,699
10.0000000 16,823,397
20.0000000 33,646,795
50.0000000 84,116,986
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF MKR
coinmill.com
500 0.0002972
1000 0.0005944
2000 0.0011888
5000 0.0029721
10,000 0.0059441
20,000 0.0118882
50,000 0.0297205
100,000 0.0594410
200,000 0.1188821
500,000 0.2972051
1,000,000 0.5944103
2,000,000 1.1888205
5,000,000 2.9720513
10,000,000 5.9441026
20,000,000 11.8882053
50,000,000 29.7205131
100,000,000 59.4410263
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ