Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MKR XOF
coinmill.com
0.0002000 325
0.0005000 814
0.0010000 1627
0.0020000 3255
0.0050000 8137
0.0100000 16,274
0.0200000 32,548
0.0500000 81,371
0.1000000 162,741
0.2000000 325,483
0.5000000 813,706
1.0000000 1,627,413
2.0000000 3,254,825
5.0000000 8,137,063
10.0000000 16,274,126
20.0000000 32,548,252
50.0000000 81,370,630
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF MKR
coinmill.com
500 0.0003072
1000 0.0006145
2000 0.0012289
5000 0.0030724
10,000 0.0061447
20,000 0.0122894
50,000 0.0307236
100,000 0.0614472
200,000 0.1228945
500,000 0.3072362
1,000,000 0.6144723
2,000,000 1.2289446
5,000,000 3.0723616
10,000,000 6.1447232
20,000,000 12.2894464
50,000,000 30.7236161
100,000,000 61.4472321
XOF tỷ lệ
19 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ