The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Maker (MKR) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 5 chữ số có nghĩa.


MKR ZMK
coinmill.com
0.0002000 30.84
0.0005000 77.11
0.0010000 154.21
0.0020000 308.42
0.0050000 771.05
0.0100000 1542.11
0.0200000 3084.22
0.0500000 7710.54
0.1000000 15,421.08
0.2000000 30,842.16
0.5000000 77,105.41
1.0000000 154,210.81
2.0000000 308,421.62
5.0000000 771,054.06
10.0000000 1,542,108.11
20.0000000 3,084,216.23
50.0000000 7,710,540.57
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZMK MKR
coinmill.com
50.00 0.0003242
100.00 0.0006485
200.00 0.0012969
500.00 0.0032423
1000.00 0.0064846
2000.00 0.0129693
5000.00 0.0324231
10,000.00 0.0648463
20,000.00 0.1296926
50,000.00 0.3242315
100,000.00 0.6484630
200,000.00 1.2969259
500,000.00 3.2423148
1,000,000.00 6.4846296
2,000,000.00 12.9692593
5,000,000.00 32.4231482
10,000,000.00 64.8462965
ZMK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ