Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Maker (MKR) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maker và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maker. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Makers để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Maker là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


MKR ZWR
coinmill.com
0.0002000 5,837,673,343,689,531.00
0.0005000 14,594,183,359,223,826.00
0.0010000 29,188,366,718,447,652.00
0.0020000 58,376,733,436,895,304.00
0.0050000 92,233,720,368,547,760.00
0.0100000 92,233,720,368,547,760.00
0.0200000 92,233,720,368,547,760.00
0.0500000 92,233,720,368,547,760.00
0.1000000 92,233,720,368,547,760.00
0.2000000 92,233,720,368,547,760.00
0.5000000 92,233,720,368,547,760.00
1.0000000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000000 92,233,720,368,547,760.00
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZWR MKR
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0001713
10,000,000,000,000,000.00 0.0003426
20,000,000,000,000,000.00 0.0006852
50,000,000,000,000,000.00 0.0017130
92,233,720,368,547,760.00 0.0034260
92,233,720,368,547,760.00 0.0068520
92,233,720,368,547,760.00 0.0171301
92,233,720,368,547,760.00 0.0342602
92,233,720,368,547,760.00 0.0685204
92,233,720,368,547,760.00 0.1713011
92,233,720,368,547,760.00 0.3426022
92,233,720,368,547,760.00 0.6852045
92,233,720,368,547,760.00 1.7130112
92,233,720,368,547,760.00 3.4260225
92,233,720,368,547,760.00 6.8520449
92,233,720,368,547,760.00 17.1301123
92,233,720,368,547,760.00 34.2602246
ZWR tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ