Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


MMK MRO
coinmill.com
2000 339.2
5000 848.0
10,000 1695.8
20,000 3391.8
50,000 8479.2
100,000 16,958.6
200,000 33,917.2
500,000 84,792.8
1,000,000 169,585.6
2,000,000 339,171.0
5,000,000 847,927.8
10,000,000 1,695,855.4
20,000,000 3,391,710.8
50,000,000 8,479,277.2
100,000,000 16,958,554.2
200,000,000 33,917,108.4
500,000,000 84,792,771.0
MMK tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
MRO MMK
coinmill.com
200.0 1200
500.0 2950
1000.0 5900
2000.0 11,800
5000.0 29,500
10,000.0 58,950
20,000.0 117,950
50,000.0 294,850
100,000.0 589,650
200,000.0 1,179,350
500,000.0 2,948,350
1,000,000.0 5,896,750
2,000,000.0 11,793,450
5,000,000.0 29,483,650
10,000,000.0 58,967,300
20,000,000.0 117,934,600
50,000,000.0 294,836,450
MRO tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ