Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK MUR
coinmill.com
2000 45.54
5000 113.85
10,000 227.69
20,000 455.39
50,000 1138.46
100,000 2276.93
200,000 4553.85
500,000 11,384.63
1,000,000 22,769.26
2,000,000 45,538.52
5,000,000 113,846.31
10,000,000 227,692.62
20,000,000 455,385.24
50,000,000 1,138,463.10
100,000,000 2,276,926.19
200,000,000 4,553,852.39
500,000,000 11,384,630.97
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR MMK
coinmill.com
50.00 2200
100.00 4400
200.00 8800
500.00 21,950
1000.00 43,900
2000.00 87,850
5000.00 219,600
10,000.00 439,200
20,000.00 878,400
50,000.00 2,195,950
100,000.00 4,391,900
200,000.00 8,783,750
500,000.00 21,959,450
1,000,000.00 43,918,850
2,000,000.00 87,837,700
5,000,000.00 219,594,300
10,000,000.00 439,188,600
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ