Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK MUR
coinmill.com
2000 45.29
5000 113.23
10,000 226.47
20,000 452.94
50,000 1132.35
100,000 2264.70
200,000 4529.40
500,000 11,323.49
1,000,000 22,646.98
2,000,000 45,293.96
5,000,000 113,234.89
10,000,000 226,469.79
20,000,000 452,939.58
50,000,000 1,132,348.94
100,000,000 2,264,697.89
200,000,000 4,529,395.78
500,000,000 11,323,489.45
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MUR MMK
coinmill.com
50.00 2200
100.00 4400
200.00 8850
500.00 22,100
1000.00 44,150
2000.00 88,300
5000.00 220,800
10,000.00 441,550
20,000.00 883,100
50,000.00 2,207,800
100,000.00 4,415,600
200,000.00 8,831,200
500,000.00 22,078,000
1,000,000.00 44,156,000
2,000,000.00 88,312,000
5,000,000.00 220,780,000
10,000,000.00 441,560,000
MUR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ