Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK MUR
coinmill.com
2000 46.75
5000 116.87
10,000 233.75
20,000 467.49
50,000 1168.74
100,000 2337.47
200,000 4674.94
500,000 11,687.36
1,000,000 23,374.72
2,000,000 46,749.43
5,000,000 116,873.58
10,000,000 233,747.16
20,000,000 467,494.31
50,000,000 1,168,735.78
100,000,000 2,337,471.56
200,000,000 4,674,943.13
500,000,000 11,687,357.82
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR MMK
coinmill.com
50.00 2150
100.00 4300
200.00 8550
500.00 21,400
1000.00 42,800
2000.00 85,550
5000.00 213,900
10,000.00 427,800
20,000.00 855,650
50,000.00 2,139,050
100,000.00 4,278,150
200,000.00 8,556,250
500,000.00 21,390,650
1,000,000.00 42,781,250
2,000,000.00 85,562,550
5,000,000.00 213,906,350
10,000,000.00 427,812,700
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ