Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


MMK NAD
coinmill.com
2000 15.65
5000 39.15
10,000 78.30
20,000 156.60
50,000 391.50
100,000 783.00
200,000 1566.00
500,000 3915.00
1,000,000 7830.00
2,000,000 15,659.95
5,000,000 39,149.90
10,000,000 78,299.80
20,000,000 156,599.55
50,000,000 391,498.90
100,000,000 782,997.75
200,000,000 1,565,995.55
500,000,000 3,914,988.80
MMK tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
NAD MMK
coinmill.com
10.00 1300
20.00 2550
50.00 6400
100.00 12,750
200.00 25,550
500.00 63,850
1000.00 127,700
2000.00 255,450
5000.00 638,550
10,000.00 1,277,150
20,000.00 2,554,300
50,000.00 6,385,700
100,000.00 12,771,450
200,000.00 25,542,850
500,000.00 63,857,150
1,000,000.00 127,714,300
2,000,000.00 255,428,550
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ