Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


MMK NIO
coinmill.com
2000 34.55
5000 86.45
10,000 172.85
20,000 345.70
50,000 864.25
100,000 1728.50
200,000 3457.05
500,000 8642.60
1,000,000 17,285.20
2,000,000 34,570.40
5,000,000 86,426.05
10,000,000 172,852.05
20,000,000 345,704.10
50,000,000 864,260.30
100,000,000 1,728,520.60
200,000,000 3,457,041.20
500,000,000 8,642,602.95
MMK tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
NIO MMK
coinmill.com
20.00 1150
50.00 2900
100.00 5800
200.00 11,550
500.00 28,950
1000.00 57,850
2000.00 115,700
5000.00 289,250
10,000.00 578,550
20,000.00 1,157,050
50,000.00 2,892,650
100,000.00 5,785,300
200,000.00 11,570,600
500,000.00 28,926,450
1,000,000.00 57,852,950
2,000,000.00 115,705,900
5,000,000.00 289,264,700
NIO tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ