Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NOK
coinmill.com
2000 9.5
5000 24.5
10,000 48.5
20,000 97.0
50,000 243.0
100,000 486.0
200,000 972.0
500,000 2430.0
1,000,000 4859.5
2,000,000 9719.0
5,000,000 24,297.5
10,000,000 48,595.0
20,000,000 97,190.0
50,000,000 242,975.5
100,000,000 485,950.5
200,000,000 971,901.5
500,000,000 2,429,753.0
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MMK
coinmill.com
5.0 1050
10.0 2050
20.0 4100
50.0 10,300
100.0 20,600
200.0 41,150
500.0 102,900
1000.0 205,800
2000.0 411,550
5000.0 1,028,900
10,000.0 2,057,800
20,000.0 4,115,650
50,000.0 10,289,100
100,000.0 20,578,200
200,000.0 41,156,450
500,000.0 102,891,100
1,000,000.0 205,782,200
NOK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ