Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NOK
coinmill.com
2000 9.0
5000 23.0
10,000 45.5
20,000 91.0
50,000 227.5
100,000 455.0
200,000 910.0
500,000 2275.5
1,000,000 4551.0
2,000,000 9102.0
5,000,000 22,754.5
10,000,000 45,509.0
20,000,000 91,017.5
50,000,000 227,544.0
100,000,000 455,088.0
200,000,000 910,176.0
500,000,000 2,275,439.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MMK
coinmill.com
5.0 1100
10.0 2200
20.0 4400
50.0 11,000
100.0 21,950
200.0 43,950
500.0 109,850
1000.0 219,750
2000.0 439,500
5000.0 1,098,700
10,000.0 2,197,400
20,000.0 4,394,750
50,000.0 10,986,900
100,000.0 21,973,800
200,000.0 43,947,550
500,000.0 109,868,900
1,000,000.0 219,737,800
NOK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ