Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NOK
coinmill.com
2000 9.0
5000 22.0
10,000 44.0
20,000 88.0
50,000 220.0
100,000 439.5
200,000 879.5
500,000 2198.5
1,000,000 4397.5
2,000,000 8795.0
5,000,000 21,987.0
10,000,000 43,974.0
20,000,000 87,947.5
50,000,000 219,869.0
100,000,000 439,737.5
200,000,000 879,475.5
500,000,000 2,198,688.5
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
NOK MMK
coinmill.com
5.0 1150
10.0 2250
20.0 4550
50.0 11,350
100.0 22,750
200.0 45,500
500.0 113,700
1000.0 227,400
2000.0 454,800
5000.0 1,137,050
10,000.0 2,274,100
20,000.0 4,548,150
50,000.0 11,370,400
100,000.0 22,740,850
200,000.0 45,481,650
500,000.0 113,704,150
1,000,000.0 227,408,300
NOK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ