Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


MMK NPR
coinmill.com
2000 142.85
5000 357.15
10,000 714.30
20,000 1428.55
50,000 3571.45
100,000 7142.85
200,000 14,285.70
500,000 35,714.30
1,000,000 71,428.55
2,000,000 142,857.15
5,000,000 357,142.85
10,000,000 714,285.70
20,000,000 1,428,571.45
50,000,000 3,571,428.55
100,000,000 7,142,857.15
200,000,000 14,285,714.30
500,000,000 35,714,285.70
MMK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR MMK
coinmill.com
100.00 1400
200.00 2800
500.00 7000
1000.00 14,000
2000.00 28,000
5000.00 70,000
10,000.00 140,000
20,000.00 280,000
50,000.00 700,000
100,000.00 1,400,000
200,000.00 2,800,000
500,000.00 7,000,000
1,000,000.00 14,000,000
2,000,000.00 28,000,000
5,000,000.00 70,000,000
10,000,000.00 140,000,000
20,000,000.00 280,000,000
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ