Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


MMK NPR
coinmill.com
2000 142.25
5000 355.65
10,000 711.30
20,000 1422.60
50,000 3556.50
100,000 7112.95
200,000 14,225.95
500,000 35,564.85
1,000,000 71,129.70
2,000,000 142,259.40
5,000,000 355,648.55
10,000,000 711,297.05
20,000,000 1,422,594.15
50,000,000 3,556,485.35
100,000,000 7,112,970.70
200,000,000 14,225,941.40
500,000,000 35,564,853.55
MMK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR MMK
coinmill.com
100.00 1400
200.00 2800
500.00 7050
1000.00 14,050
2000.00 28,100
5000.00 70,300
10,000.00 140,600
20,000.00 281,200
50,000.00 702,950
100,000.00 1,405,900
200,000.00 2,811,750
500,000.00 7,029,400
1,000,000.00 14,058,800
2,000,000.00 28,117,650
5,000,000.00 70,294,100
10,000,000.00 140,588,250
20,000,000.00 281,176,450
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ