Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NZD
coinmill.com
2000 1.70
5000 4.20
10,000 8.40
20,000 16.70
50,000 41.80
100,000 83.70
200,000 167.30
500,000 418.30
1,000,000 836.70
2,000,000 1673.30
5,000,000 4183.30
10,000,000 8366.70
20,000,000 16,733.40
50,000,000 41,833.50
100,000,000 83,667.00
200,000,000 167,334.00
500,000,000 418,335.00
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD MMK
coinmill.com
1.00 1200
2.00 2400
5.00 6000
10.00 11,950
20.00 23,900
50.00 59,750
100.00 119,500
200.00 239,050
500.00 597,600
1000.00 1,195,200
2000.00 2,390,450
5000.00 5,976,050
10,000.00 11,952,150
20,000.00 23,904,300
50,000.00 59,760,700
100,000.00 119,521,450
200,000.00 239,042,900
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ