Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NZD
coinmill.com
2000 1.70
5000 4.20
10,000 8.40
20,000 16.90
50,000 42.20
100,000 84.40
200,000 168.70
500,000 421.80
1,000,000 843.60
2,000,000 1687.20
5,000,000 4217.90
10,000,000 8435.80
20,000,000 16,871.60
50,000,000 42,178.90
100,000,000 84,357.90
200,000,000 168,715.80
500,000,000 421,789.40
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
NZD MMK
coinmill.com
1.00 1200
2.00 2350
5.00 5950
10.00 11,850
20.00 23,700
50.00 59,250
100.00 118,550
200.00 237,100
500.00 592,700
1000.00 1,185,450
2000.00 2,370,850
5000.00 5,927,150
10,000.00 11,854,250
20,000.00 23,708,500
50,000.00 59,271,300
100,000.00 118,542,550
200,000.00 237,085,150
NZD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ