Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK OMR
coinmill.com
2000 0.380
5000 0.945
10,000 1.890
20,000 3.780
50,000 9.450
100,000 18.905
200,000 37.805
500,000 94.515
1,000,000 189.025
2,000,000 378.050
5,000,000 945.130
10,000,000 1890.260
20,000,000 3780.520
50,000,000 9451.300
100,000,000 18,902.595
200,000,000 37,805.190
500,000,000 94,512.980
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MMK
coinmill.com
0.200 1050
0.500 2650
1.000 5300
2.000 10,600
5.000 26,450
10.000 52,900
20.000 105,800
50.000 264,500
100.000 529,050
200.000 1,058,050
500.000 2,645,150
1000.000 5,290,300
2000.000 10,580,550
5000.000 26,451,400
10,000.000 52,902,800
20,000.000 105,805,550
50,000.000 264,513,950
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ