Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK OMR
coinmill.com
2000 0.380
5000 0.950
10,000 1.895
20,000 3.795
50,000 9.485
100,000 18.970
200,000 37.945
500,000 94.855
1,000,000 189.715
2,000,000 379.430
5,000,000 948.570
10,000,000 1897.140
20,000,000 3794.280
50,000,000 9485.700
100,000,000 18,971.400
200,000,000 37,942.805
500,000,000 94,857.010
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MMK
coinmill.com
0.200 1050
0.500 2650
1.000 5250
2.000 10,550
5.000 26,350
10.000 52,700
20.000 105,400
50.000 263,550
100.000 527,100
200.000 1,054,200
500.000 2,635,550
1000.000 5,271,100
2000.000 10,542,200
5000.000 26,355,450
10,000.000 52,710,900
20,000.000 105,421,850
50,000.000 263,554,600
OMR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ