Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK OMR
coinmill.com
2000 0.375
5000 0.940
10,000 1.880
20,000 3.755
50,000 9.395
100,000 18.785
200,000 37.575
500,000 93.930
1,000,000 187.865
2,000,000 375.730
5,000,000 939.325
10,000,000 1878.645
20,000,000 3757.295
50,000,000 9393.235
100,000,000 18,786.470
200,000,000 37,572.940
500,000,000 93,932.350
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MMK
coinmill.com
0.200 1050
0.500 2650
1.000 5300
2.000 10,650
5.000 26,600
10.000 53,250
20.000 106,450
50.000 266,150
100.000 532,300
200.000 1,064,600
500.000 2,661,500
1000.000 5,323,000
2000.000 10,645,950
5000.000 26,614,900
10,000.000 53,229,800
20,000.000 106,459,600
50,000.000 266,149,000
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ