Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MMK PEN
coinmill.com
2000 3.27
5000 8.17
10,000 16.34
20,000 32.67
50,000 81.68
100,000 163.36
200,000 326.73
500,000 816.81
1,000,000 1633.63
2,000,000 3267.26
5,000,000 8168.14
10,000,000 16,336.28
20,000,000 32,672.57
50,000,000 81,681.42
100,000,000 163,362.85
200,000,000 326,725.70
500,000,000 816,814.24
MMK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PEN MMK
coinmill.com
2.00 1200
5.00 3050
10.00 6100
20.00 12,250
50.00 30,600
100.00 61,200
200.00 122,450
500.00 306,050
1000.00 612,150
2000.00 1,224,250
5000.00 3,060,650
10,000.00 6,121,350
20,000.00 12,242,700
50,000.00 30,606,700
100,000.00 61,213,450
200,000.00 122,426,850
500,000.00 306,067,150
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ