Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu RON có thể được viết L. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


MMK RON
coinmill.com
2000 4.55
5000 11.37
10,000 22.74
20,000 45.48
50,000 113.71
100,000 227.42
200,000 454.84
500,000 1137.10
1,000,000 2274.20
2,000,000 4548.41
5,000,000 11,371.02
10,000,000 22,742.04
20,000,000 45,484.08
50,000,000 113,710.20
100,000,000 227,420.40
200,000,000 454,840.81
500,000,000 1,137,102.01
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
RON MMK
coinmill.com
5.00 2200
10.00 4400
20.00 8800
50.00 22,000
100.00 43,950
200.00 87,950
500.00 219,850
1000.00 439,700
2000.00 879,450
5000.00 2,198,550
10,000.00 4,397,150
20,000.00 8,794,300
50,000.00 21,985,700
100,000.00 43,971,450
200,000.00 87,942,850
500,000.00 219,857,150
1,000,000.00 439,714,300
RON tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ