Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SAR
coinmill.com
2000 4
5000 9
10,000 18
20,000 37
50,000 92
100,000 184
200,000 369
500,000 921
1,000,000 1843
2,000,000 3686
5,000,000 9214
10,000,000 18,428
20,000,000 36,856
50,000,000 92,139
100,000,000 184,279
200,000,000 368,558
500,000,000 921,394
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MMK
coinmill.com
2 1100
5 2700
10 5450
20 10,850
50 27,150
100 54,250
200 108,550
500 271,350
1000 542,650
2000 1,085,300
5000 2,713,300
10,000 5,426,550
20,000 10,853,100
50,000 27,132,800
100,000 54,265,600
200,000 108,531,250
500,000 271,328,050
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ