Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 4 chữ số có nghĩa.


MMK SDG
coinmill.com
2000 555.91
5000 1389.77
10,000 2779.54
20,000 5559.08
50,000 13,897.71
100,000 27,795.42
200,000 55,590.84
500,000 138,977.09
1,000,000 277,954.19
2,000,000 555,908.37
5,000,000 1,389,770.93
10,000,000 2,779,541.86
20,000,000 5,559,083.73
50,000,000 13,897,709.32
100,000,000 27,795,418.64
200,000,000 55,590,837.28
500,000,000 138,977,093.21
MMK tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
SDG MMK
coinmill.com
500.00 1800
1000.00 3600
2000.00 7200
5000.00 18,000
10,000.00 36,000
20,000.00 71,950
50,000.00 179,900
100,000.00 359,750
200,000.00 719,550
500,000.00 1,798,850
1,000,000.00 3,597,700
2,000,000.00 7,195,450
5,000,000.00 17,988,600
10,000,000.00 35,977,150
20,000,000.00 71,954,300
50,000,000.00 179,885,750
100,000,000.00 359,771,500
SDG tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ