Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


MMK SDG
coinmill.com
2000 557.38
5000 1393.44
10,000 2786.89
20,000 5573.77
50,000 13,934.43
100,000 27,868.85
200,000 55,737.70
500,000 139,344.26
1,000,000 278,688.52
2,000,000 557,377.05
5,000,000 1,393,442.62
10,000,000 2,786,885.25
20,000,000 5,573,770.49
50,000,000 13,934,426.23
100,000,000 27,868,852.46
200,000,000 55,737,704.92
500,000,000 139,344,262.30
MMK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SDG MMK
coinmill.com
500.00 1800
1000.00 3600
2000.00 7200
5000.00 17,950
10,000.00 35,900
20,000.00 71,750
50,000.00 179,400
100,000.00 358,800
200,000.00 717,650
500,000.00 1,794,100
1,000,000.00 3,588,250
2,000,000.00 7,176,450
5,000,000.00 17,941,200
10,000,000.00 35,882,350
20,000,000.00 71,764,700
50,000,000.00 179,411,750
100,000,000.00 358,823,550
SDG tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ