Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SEK
coinmill.com
2000 8.89
5000 22.24
10,000 44.47
20,000 88.95
50,000 222.36
100,000 444.73
200,000 889.46
500,000 2223.65
1,000,000 4447.29
2,000,000 8894.58
5,000,000 22,236.46
10,000,000 44,472.92
20,000,000 88,945.83
50,000,000 222,364.58
100,000,000 444,729.15
200,000,000 889,458.30
500,000,000 2,223,645.76
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MMK
coinmill.com
5.00 1100
10.00 2250
20.00 4500
50.00 11,250
100.00 22,500
200.00 44,950
500.00 112,450
1000.00 224,850
2000.00 449,700
5000.00 1,124,300
10,000.00 2,248,550
20,000.00 4,497,100
50,000.00 11,242,800
100,000.00 22,485,600
200,000.00 44,971,200
500,000.00 112,428,000
1,000,000.00 224,855,950
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ