Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SEK
coinmill.com
2000 9.38
5000 23.45
10,000 46.91
20,000 93.82
50,000 234.54
100,000 469.08
200,000 938.15
500,000 2345.39
1,000,000 4690.77
2,000,000 9381.55
5,000,000 23,453.87
10,000,000 46,907.73
20,000,000 93,815.46
50,000,000 234,538.66
100,000,000 469,077.32
200,000,000 938,154.63
500,000,000 2,345,386.58
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MMK
coinmill.com
5.00 1050
10.00 2150
20.00 4250
50.00 10,650
100.00 21,300
200.00 42,650
500.00 106,600
1000.00 213,200
2000.00 426,350
5000.00 1,065,900
10,000.00 2,131,850
20,000.00 4,263,700
50,000.00 10,659,200
100,000.00 21,318,450
200,000.00 42,636,900
500,000.00 106,592,250
1,000,000.00 213,184,450
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ