Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SEK
coinmill.com
2000 9.15
5000 22.89
10,000 45.77
20,000 91.54
50,000 228.86
100,000 457.71
200,000 915.43
500,000 2288.56
1,000,000 4577.13
2,000,000 9154.26
5,000,000 22,885.65
10,000,000 45,771.29
20,000,000 91,542.58
50,000,000 228,856.46
100,000,000 457,712.91
200,000,000 915,425.82
500,000,000 2,288,564.56
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MMK
coinmill.com
5.00 1100
10.00 2200
20.00 4350
50.00 10,900
100.00 21,850
200.00 43,700
500.00 109,250
1000.00 218,500
2000.00 436,950
5000.00 1,092,400
10,000.00 2,184,800
20,000.00 4,369,550
50,000.00 10,923,900
100,000.00 21,847,750
200,000.00 43,695,500
500,000.00 109,238,800
1,000,000.00 218,477,550
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ