Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


MMK SHP
coinmill.com
2000 0.71
5000 1.78
10,000 3.56
20,000 7.12
50,000 17.81
100,000 35.61
200,000 71.23
500,000 178.07
1,000,000 356.13
2,000,000 712.27
5,000,000 1780.66
10,000,000 3561.33
20,000,000 7122.65
50,000,000 17,806.63
100,000,000 35,613.26
200,000,000 71,226.52
500,000,000 178,066.30
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
SHP MMK
coinmill.com
0.50 1400
1.00 2800
2.00 5600
5.00 14,050
10.00 28,100
20.00 56,150
50.00 140,400
100.00 280,800
200.00 561,600
500.00 1,403,950
1000.00 2,807,950
2000.00 5,615,900
5000.00 14,039,700
10,000.00 28,079,450
20,000.00 56,158,850
50,000.00 140,397,150
100,000.00 280,794,300
SHP tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ