Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SIT
coinmill.com
2000 201.6
5000 503.9
10,000 1007.8
20,000 2015.6
50,000 5038.9
100,000 10,077.8
200,000 20,155.6
500,000 50,389.0
1,000,000 100,777.9
2,000,000 201,555.9
5,000,000 503,889.7
10,000,000 1,007,779.3
20,000,000 2,015,558.6
50,000,000 5,038,896.5
100,000,000 10,077,793.1
200,000,000 20,155,586.2
500,000,000 50,388,965.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT MMK
coinmill.com
200.0 2000
500.0 4950
1000.0 9900
2000.0 19,850
5000.0 49,600
10,000.0 99,250
20,000.0 198,450
50,000.0 496,150
100,000.0 992,300
200,000.0 1,984,550
500,000.0 4,961,400
1,000,000.0 9,922,800
2,000,000.0 19,845,600
5,000,000.0 49,614,050
10,000,000.0 99,228,050
20,000,000.0 198,456,150
50,000,000.0 496,140,350
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ