Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SKK
coinmill.com
2000 25.5
5000 63.5
10,000 126.5
20,000 253.5
50,000 633.5
100,000 1267.0
200,000 2534.0
500,000 6334.5
1,000,000 12,669.0
2,000,000 25,338.5
5,000,000 63,346.0
10,000,000 126,692.0
20,000,000 253,384.0
50,000,000 633,459.5
100,000,000 1,266,919.0
200,000,000 2,533,838.0
500,000,000 6,334,594.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK MMK
coinmill.com
20.0 1600
50.0 3950
100.0 7900
200.0 15,800
500.0 39,450
1000.0 78,950
2000.0 157,850
5000.0 394,650
10,000.0 789,300
20,000.0 1,578,650
50,000.0 3,946,600
100,000.0 7,893,150
200,000.0 15,786,350
500,000.0 39,465,850
1,000,000.0 78,931,650
2,000,000.0 157,863,300
5,000,000.0 394,658,250
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ