Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MMK SYP
coinmill.com
2000 114.25
5000 285.75
10,000 571.50
20,000 1142.75
50,000 2857.25
100,000 5714.25
200,000 11,428.50
500,000 28,571.50
1,000,000 57,142.75
2,000,000 114,285.75
5,000,000 285,714.25
10,000,000 571,428.50
20,000,000 1,142,857.25
50,000,000 2,857,142.75
100,000,000 5,714,285.75
200,000,000 11,428,571.50
500,000,000 28,571,428.50
MMK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
SYP MMK
coinmill.com
100.00 1750
200.00 3500
500.00 8750
1000.00 17,500
2000.00 35,000
5000.00 87,500
10,000.00 175,000
20,000.00 350,000
50,000.00 875,000
100,000.00 1,750,000
200,000.00 3,500,000
500,000.00 8,750,000
1,000,000.00 17,500,000
2,000,000.00 35,000,000
5,000,000.00 87,500,000
10,000,000.00 175,000,000
20,000,000.00 350,000,000
SYP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ