Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MMK SYP
coinmill.com
2000 116.00
5000 289.75
10,000 579.50
20,000 1159.00
50,000 2897.25
100,000 5794.75
200,000 11,589.50
500,000 28,973.50
1,000,000 57,947.00
2,000,000 115,894.00
5,000,000 289,735.00
10,000,000 579,470.25
20,000,000 1,158,940.50
50,000,000 2,897,351.00
100,000,000 5,794,702.00
200,000,000 11,589,404.00
500,000,000 28,973,510.00
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
SYP MMK
coinmill.com
100.00 1750
200.00 3450
500.00 8650
1000.00 17,250
2000.00 34,500
5000.00 86,300
10,000.00 172,550
20,000.00 345,150
50,000.00 862,850
100,000.00 1,725,700
200,000.00 3,451,450
500,000.00 8,628,550
1,000,000.00 17,257,150
2,000,000.00 34,514,300
5,000,000.00 86,285,700
10,000,000.00 172,571,450
20,000,000.00 345,142,850
SYP tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ