Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


MMK TRY
coinmill.com
2000 45.33
5000 113.33
10,000 226.67
20,000 453.33
50,000 1133.33
100,000 2266.67
200,000 4533.33
500,000 11,333.33
1,000,000 22,666.67
2,000,000 45,333.33
5,000,000 113,333.33
10,000,000 226,666.67
20,000,000 453,333.33
50,000,000 1,133,333.33
100,000,000 2,266,666.67
200,000,000 4,533,333.33
500,000,000 11,333,333.33
MMK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TRY MMK
coinmill.com
50.00 2200
100.00 4400
200.00 8800
500.00 22,050
1000.00 44,100
2000.00 88,250
5000.00 220,600
10,000.00 441,200
20,000.00 882,350
50,000.00 2,205,900
100,000.00 4,411,750
200,000.00 8,823,550
500,000.00 22,058,800
1,000,000.00 44,117,650
2,000,000.00 88,235,300
5,000,000.00 220,588,250
10,000,000.00 441,176,450
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ