Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


MMK TRY
coinmill.com
2000 46.98
5000 117.45
10,000 234.90
20,000 469.80
50,000 1174.50
100,000 2348.99
200,000 4697.99
500,000 11,744.97
1,000,000 23,489.93
2,000,000 46,979.87
5,000,000 117,449.66
10,000,000 234,899.33
20,000,000 469,798.66
50,000,000 1,174,496.64
100,000,000 2,348,993.29
200,000,000 4,697,986.58
500,000,000 11,744,966.44
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
TRY MMK
coinmill.com
50.00 2150
100.00 4250
200.00 8500
500.00 21,300
1000.00 42,550
2000.00 85,150
5000.00 212,850
10,000.00 425,700
20,000.00 851,450
50,000.00 2,128,550
100,000.00 4,257,150
200,000.00 8,514,300
500,000.00 21,285,700
1,000,000.00 42,571,450
2,000,000.00 85,142,850
5,000,000.00 212,857,150
10,000,000.00 425,714,300
TRY tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ