Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MMK VEF
coinmill.com
2000 243,056
5000 607,639
10,000 1,215,278
20,000 2,430,556
50,000 6,076,389
100,000 12,152,778
200,000 24,305,556
500,000 60,763,889
1,000,000 121,527,778
2,000,000 243,055,556
5,000,000 607,638,889
10,000,000 1,215,277,778
20,000,000 2,430,555,556
50,000,000 6,076,388,889
100,000,000 12,152,777,778
200,000,000 24,305,555,556
500,000,000 60,763,888,889
MMK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF MMK
coinmill.com
200,000 1650
500,000 4100
1,000,000 8250
2,000,000 16,450
5,000,000 41,150
10,000,000 82,300
20,000,000 164,550
50,000,000 411,450
100,000,000 822,850
200,000,000 1,645,700
500,000,000 4,114,300
1,000,000,000 8,228,550
2,000,000,000 16,457,150
5,000,000,000 41,142,850
10,000,000,000 82,285,700
20,000,000,000 164,571,450
50,000,000,000 411,428,550
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ