Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MMK XCD
coinmill.com
2000 2.59
5000 6.48
10,000 12.96
20,000 25.93
50,000 64.81
100,000 129.63
200,000 259.26
500,000 648.15
1,000,000 1296.30
2,000,000 2592.59
5,000,000 6481.48
10,000,000 12,962.96
20,000,000 25,925.93
50,000,000 64,814.81
100,000,000 129,629.63
200,000,000 259,259.26
500,000,000 648,148.15
MMK tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD MMK
coinmill.com
2.00 1550
5.00 3850
10.00 7700
20.00 15,450
50.00 38,550
100.00 77,150
200.00 154,300
500.00 385,700
1000.00 771,450
2000.00 1,542,850
5000.00 3,857,150
10,000.00 7,714,300
20,000.00 15,428,550
50,000.00 38,571,450
100,000.00 77,142,850
200,000.00 154,285,700
500,000.00 385,714,300
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ