Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MMK XEU
coinmill.com
2000 0.85
5000 2.14
10,000 4.27
20,000 8.55
50,000 21.37
100,000 42.74
200,000 85.47
500,000 213.68
1,000,000 427.36
2,000,000 854.72
5,000,000 2136.80
10,000,000 4273.61
20,000,000 8547.22
50,000,000 21,368.05
100,000,000 42,736.10
200,000,000 85,472.20
500,000,000 213,680.50
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU MMK
coinmill.com
0.50 1150
1.00 2350
2.00 4700
5.00 11,700
10.00 23,400
20.00 46,800
50.00 117,000
100.00 234,000
200.00 468,000
500.00 1,169,950
1000.00 2,339,950
2000.00 4,679,900
5000.00 11,699,700
10,000.00 23,399,400
20,000.00 46,798,850
50,000.00 116,997,100
100,000.00 233,994,200
XEU tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ