Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XPD
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.005
20,000 0.010
50,000 0.024
100,000 0.049
200,000 0.097
500,000 0.243
1,000,000 0.486
2,000,000 0.972
5,000,000 2.430
10,000,000 4.860
20,000,000 9.720
50,000,000 24.300
100,000,000 48.601
200,000,000 97.201
500,000,000 243.003
MMK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XPD MMK
coinmill.com
0.001 2050
0.002 4100
0.005 10,300
0.010 20,600
0.020 41,150
0.050 102,900
0.100 205,750
0.200 411,500
0.500 1,028,800
1.000 2,057,600
2.000 4,115,200
5.000 10,287,950
10.000 20,575,900
20.000 41,151,750
50.000 102,879,400
100.000 205,758,800
200.000 411,517,650
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ