Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XPD
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.005
20,000 0.010
50,000 0.025
100,000 0.050
200,000 0.100
500,000 0.250
1,000,000 0.500
2,000,000 1.001
5,000,000 2.502
10,000,000 5.003
20,000,000 10.006
50,000,000 25.015
100,000,000 50.030
200,000,000 100.060
500,000,000 250.150
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XPD MMK
coinmill.com
0.001 2000
0.002 4000
0.005 10,000
0.010 20,000
0.020 40,000
0.050 99,950
0.100 199,900
0.200 399,750
0.500 999,400
1.000 1,998,800
2.000 3,997,600
5.000 9,994,000
10.000 19,988,000
20.000 39,976,000
50.000 99,940,000
100.000 199,880,000
200.000 399,760,000
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ