Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XPT
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.003
20,000 0.006
50,000 0.015
100,000 0.031
200,000 0.061
500,000 0.153
1,000,000 0.307
2,000,000 0.614
5,000,000 1.534
10,000,000 3.068
20,000,000 6.136
50,000,000 15.339
100,000,000 30.678
200,000,000 61.355
500,000,000 153.388
MMK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT MMK
coinmill.com
0.001 1650
0.001 3250
0.002 6500
0.005 16,300
0.010 32,600
0.020 65,200
0.050 163,000
0.100 325,950
0.200 651,950
0.500 1,629,850
1.000 3,259,700
2.000 6,519,450
5.000 16,298,550
10.000 32,597,150
20.000 65,194,300
50.000 162,985,700
100.000 325,971,450
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ