Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NOK
coinmill.com
50.000 6.0
100.000 11.5
200.000 23.0
500.000 57.5
1000.000 115.0
2000.000 230.5
5000.000 576.0
10,000.000 1152.0
20,000.000 2303.5
50,000.000 5759.5
100,000.000 11,518.5
200,000.000 23,037.0
500,000.000 57,593.0
1,000,000.000 115,185.5
2,000,000.000 230,371.0
5,000,000.000 575,928.0
10,000,000.000 1,151,856.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
NOK MNC
coinmill.com
5.0 43.408
10.0 86.816
20.0 173.633
50.0 434.082
100.0 868.164
200.0 1736.328
500.0 4340.820
1000.0 8681.640
2000.0 17,363.281
5000.0 43,408.202
10,000.0 86,816.404
20,000.0 173,632.808
50,000.0 434,082.020
100,000.0 868,164.040
200,000.0 1,736,328.079
500,000.0 4,340,820.198
1,000,000.0 8,681,640.396
NOK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ