Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NOK
coinmill.com
50.000 6.0
100.000 12.0
200.000 24.0
500.000 59.5
1000.000 119.0
2000.000 238.0
5000.000 595.0
10,000.000 1190.0
20,000.000 2379.5
50,000.000 5949.5
100,000.000 11,898.5
200,000.000 23,797.5
500,000.000 59,493.5
1,000,000.000 118,987.0
2,000,000.000 237,974.0
5,000,000.000 594,935.5
10,000,000.000 1,189,871.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
NOK MNC
coinmill.com
10.0 84.043
20.0 168.085
50.0 420.214
100.0 840.427
200.0 1680.854
500.0 4202.135
1000.0 8404.271
2000.0 16,808.542
5000.0 42,021.354
10,000.0 84,042.708
20,000.0 168,085.417
50,000.0 420,213.542
100,000.0 840,427.084
200,000.0 1,680,854.168
500,000.0 4,202,135.421
1,000,000.0 8,404,270.842
2,000,000.0 16,808,541.684
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ