Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NOK
coinmill.com
50.000 5.5
100.000 11.5
200.000 22.5
500.000 56.5
1000.000 112.5
2000.000 225.0
5000.000 563.0
10,000.000 1126.0
20,000.000 2252.0
50,000.000 5630.0
100,000.000 11,260.0
200,000.000 22,520.0
500,000.000 56,300.0
1,000,000.000 112,600.5
2,000,000.000 225,200.5
5,000,000.000 563,001.5
10,000,000.000 1,126,003.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
NOK MNC
coinmill.com
5.0 44.405
10.0 88.810
20.0 177.619
50.0 444.049
100.0 888.097
200.0 1776.194
500.0 4440.486
1000.0 8880.972
2000.0 17,761.944
5000.0 44,404.859
10,000.0 88,809.719
20,000.0 177,619.437
50,000.0 444,048.594
100,000.0 888,097.187
200,000.0 1,776,194.375
500,000.0 4,440,485.937
1,000,000.0 8,880,971.874
NOK tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ