Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NOK
coinmill.com
50.000 5.5
100.000 11.0
200.000 22.0
500.000 55.0
1000.000 110.0
2000.000 220.5
5000.000 550.5
10,000.000 1101.5
20,000.000 2203.0
50,000.000 5507.0
100,000.000 11,014.0
200,000.000 22,028.0
500,000.000 55,070.5
1,000,000.000 110,141.0
2,000,000.000 220,282.5
5,000,000.000 550,705.5
10,000,000.000 1,101,411.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
NOK MNC
coinmill.com
5.0 45.396
10.0 90.793
20.0 181.585
50.0 453.963
100.0 907.926
200.0 1815.852
500.0 4539.630
1000.0 9079.260
2000.0 18,158.520
5000.0 45,396.301
10,000.0 90,792.602
20,000.0 181,585.204
50,000.0 453,963.011
100,000.0 907,926.022
200,000.0 1,815,852.043
500,000.0 4,539,630.109
1,000,000.0 9,079,260.217
NOK tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ