Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NZD
coinmill.com
50.000 1.00
100.000 2.10
200.000 4.20
500.000 10.40
1000.000 20.90
2000.000 41.70
5000.000 104.40
10,000.000 208.70
20,000.000 417.50
50,000.000 1043.70
100,000.000 2087.40
200,000.000 4174.80
500,000.000 10,437.00
1,000,000.000 20,874.00
2,000,000.000 41,747.90
5,000,000.000 104,369.90
10,000,000.000 208,739.70
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
NZD MNC
coinmill.com
1.00 47.907
2.00 95.813
5.00 239.533
10.00 479.065
20.00 958.131
50.00 2395.327
100.00 4790.655
200.00 9581.309
500.00 23,953.274
1000.00 47,906.547
2000.00 95,813.094
5000.00 239,532.736
10,000.00 479,065.471
20,000.00 958,130.943
50,000.00 2,395,327.357
100,000.00 4,790,654.713
200,000.00 9,581,309.426
NZD tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ