Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNC OMR
coinmill.com
50.000 0.220
100.000 0.440
200.000 0.880
500.000 2.200
1000.000 4.400
2000.000 8.795
5000.000 21.990
10,000.000 43.975
20,000.000 87.955
50,000.000 219.885
100,000.000 439.765
200,000.000 879.535
500,000.000 2198.835
1,000,000.000 4397.675
2,000,000.000 8795.345
5,000,000.000 21,988.365
10,000,000.000 43,976.735
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
OMR MNC
coinmill.com
0.200 45.479
0.500 113.696
1.000 227.393
2.000 454.786
5.000 1136.965
10.000 2273.930
20.000 4547.859
50.000 11,369.648
100.000 22,739.296
200.000 45,478.593
500.000 113,696.482
1000.000 227,392.964
2000.000 454,785.928
5000.000 1,136,964.821
10,000.000 2,273,929.642
20,000.000 4,547,859.283
50,000.000 11,369,648.209
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ