Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNC OMR
coinmill.com
50.000 0.225
100.000 0.455
200.000 0.905
500.000 2.265
1000.000 4.535
2000.000 9.070
5000.000 22.670
10,000.000 45.340
20,000.000 90.680
50,000.000 226.695
100,000.000 453.395
200,000.000 906.785
500,000.000 2266.965
1,000,000.000 4533.930
2,000,000.000 9067.855
5,000,000.000 22,669.645
10,000,000.000 45,339.285
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
OMR MNC
coinmill.com
0.200 44.112
0.500 110.280
1.000 220.559
2.000 441.119
5.000 1102.796
10.000 2205.593
20.000 4411.185
50.000 11,027.964
100.000 22,055.927
200.000 44,111.854
500.000 110,279.636
1000.000 220,559.272
2000.000 441,118.544
5000.000 1,102,796.360
10,000.000 2,205,592.719
20,000.000 4,411,185.438
50,000.000 11,027,963.596
OMR tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ