Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MNC SDG
coinmill.com
50.000 330.06
100.000 660.13
200.000 1320.25
500.000 3300.63
1000.000 6601.25
2000.000 13,202.51
5000.000 33,006.27
10,000.000 66,012.54
20,000.000 132,025.09
50,000.000 330,062.72
100,000.000 660,125.44
200,000.000 1,320,250.88
500,000.000 3,300,627.20
1,000,000.000 6,601,254.41
2,000,000.000 13,202,508.81
5,000,000.000 33,006,272.03
10,000,000.000 66,012,544.05
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
SDG MNC
coinmill.com
500.00 75.743
1000.00 151.486
2000.00 302.973
5000.00 757.432
10,000.00 1514.864
20,000.00 3029.727
50,000.00 7574.318
100,000.00 15,148.636
200,000.00 30,297.272
500,000.00 75,743.180
1,000,000.00 151,486.360
2,000,000.00 302,972.720
5,000,000.00 757,431.799
10,000,000.00 1,514,863.598
20,000,000.00 3,029,727.196
50,000,000.00 7,574,317.991
100,000,000.00 15,148,635.981
SDG tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ