Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC SKK
coinmill.com
50.000 15.0
100.000 30.5
200.000 61.0
500.000 152.0
1000.000 304.0
2000.000 608.0
5000.000 1520.0
10,000.000 3039.5
20,000.000 6079.0
50,000.000 15,197.5
100,000.000 30,395.5
200,000.000 60,790.5
500,000.000 151,976.5
1,000,000.000 303,953.5
2,000,000.000 607,907.0
5,000,000.000 1,519,767.0
10,000,000.000 3,039,534.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
SKK MNC
coinmill.com
20.0 65.800
50.0 164.499
100.0 328.998
200.0 657.996
500.0 1644.989
1000.0 3289.978
2000.0 6579.955
5000.0 16,449.889
10,000.0 32,899.777
20,000.0 65,799.555
50,000.0 164,498.887
100,000.0 328,997.775
200,000.0 657,995.550
500,000.0 1,644,988.874
1,000,000.0 3,289,977.749
2,000,000.0 6,579,955.498
5,000,000.0 16,449,888.744
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ