Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MNC SYP
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.00
1000.000 0.00
2000.000 0.25
5000.000 0.50
10,000.000 1.00
20,000.000 2.00
50,000.000 4.75
100,000.000 9.75
200,000.000 19.25
500,000.000 48.25
1,000,000.000 96.25
2,000,000.000 192.75
5,000,000.000 481.75
10,000,000.000 963.50
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
SYP MNC
coinmill.com
0.00 51.892
0.00 103.785
0.00 207.570
0.00 518.925
0.00 1037.850
0.25 2075.699
0.50 5189.248
1.00 10,378.496
2.00 20,756.993
5.00 51,892.481
10.00 103,784.963
20.00 207,569.925
50.00 518,924.813
100.00 1,037,849.625
200.00 2,075,699.251
500.00 5,189,248.127
1000.00 10,378,496.253
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ