Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MNC SYP
coinmill.com
50.000 71.50
100.000 143.00
200.000 286.25
500.000 715.50
1000.000 1430.75
2000.000 2861.75
5000.000 7154.00
10,000.000 14,308.25
20,000.000 28,616.50
50,000.000 71,541.00
100,000.000 143,082.00
200,000.000 286,163.75
500,000.000 715,409.50
1,000,000.000 1,430,819.25
2,000,000.000 2,861,638.25
5,000,000.000 7,154,095.75
10,000,000.000 14,308,191.50
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
SYP MNC
coinmill.com
100.00 69.890
200.00 139.780
500.00 349.450
1000.00 698.900
2000.00 1397.801
5000.00 3494.502
10,000.00 6989.003
20,000.00 13,978.007
50,000.00 34,945.017
100,000.00 69,890.034
200,000.00 139,780.069
500,000.00 349,450.172
1,000,000.00 698,900.344
2,000,000.00 1,397,800.688
5,000,000.00 3,494,501.720
10,000,000.00 6,989,003.440
20,000,000.00 13,978,006.881
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ