Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNC UYU
coinmill.com
50.000 24.2
100.000 48.4
200.000 96.8
500.000 242.1
1000.000 484.2
2000.000 968.5
5000.000 2421.2
10,000.000 4842.3
20,000.000 9684.7
50,000.000 24,211.7
100,000.000 48,423.4
200,000.000 96,846.8
500,000.000 242,117.0
1,000,000.000 484,234.0
2,000,000.000 968,468.0
5,000,000.000 2,421,170.1
10,000,000.000 4,842,340.1
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
UYU MNC
coinmill.com
50.0 103.256
100.0 206.512
200.0 413.023
500.0 1032.559
1000.0 2065.117
2000.0 4130.234
5000.0 10,325.586
10,000.0 20,651.172
20,000.0 41,302.345
50,000.0 103,255.861
100,000.0 206,511.723
200,000.0 413,023.445
500,000.0 1,032,558.614
1,000,000.0 2,065,117.227
2,000,000.0 4,130,234.454
5,000,000.0 10,325,586.136
10,000,000.0 20,651,172.272
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ