Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XEU
coinmill.com
50.000 0.52
100.000 1.04
200.000 2.09
500.000 5.22
1000.000 10.45
2000.000 20.90
5000.000 52.24
10,000.000 104.48
20,000.000 208.95
50,000.000 522.38
100,000.000 1044.76
200,000.000 2089.51
500,000.000 5223.78
1,000,000.000 10,447.57
2,000,000.000 20,895.13
5,000,000.000 52,237.83
10,000,000.000 104,475.65
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XEU MNC
coinmill.com
0.50 47.858
1.00 95.716
2.00 191.432
5.00 478.580
10.00 957.161
20.00 1914.322
50.00 4785.804
100.00 9571.608
200.00 19,143.217
500.00 47,858.041
1000.00 95,716.083
2000.00 191,432.165
5000.00 478,580.414
10,000.00 957,160.827
20,000.00 1,914,321.654
50,000.00 4,785,804.136
100,000.00 9,571,608.272
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ