Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XEU
coinmill.com
50.000 0.50
100.000 1.01
200.000 2.01
500.000 5.03
1000.000 10.06
2000.000 20.12
5000.000 50.29
10,000.000 100.58
20,000.000 201.17
50,000.000 502.92
100,000.000 1005.85
200,000.000 2011.69
500,000.000 5029.23
1,000,000.000 10,058.45
2,000,000.000 20,116.91
5,000,000.000 50,292.27
10,000,000.000 100,584.53
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XEU MNC
coinmill.com
0.50 49.709
1.00 99.419
2.00 198.838
5.00 497.094
10.00 994.189
20.00 1988.377
50.00 4970.943
100.00 9941.886
200.00 19,883.773
500.00 49,709.432
1000.00 99,418.864
2000.00 198,837.727
5000.00 497,094.318
10,000.00 994,188.637
20,000.00 1,988,377.274
50,000.00 4,970,943.185
100,000.00 9,941,886.370
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ