Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 332
100.000 665
200.000 1330
500.000 3324
1000.000 6648
2000.000 13,296
5000.000 33,240
10,000.000 66,481
20,000.000 132,961
50,000.000 332,403
100,000.000 664,805
200,000.000 1,329,610
500,000.000 3,324,025
1,000,000.000 6,648,050
2,000,000.000 13,296,100
5,000,000.000 33,240,251
10,000,000.000 66,480,502
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XOF MNC
coinmill.com
500 75.210
1000 150.420
2000 300.840
5000 752.100
10,000 1504.200
20,000 3008.401
50,000 7521.002
100,000 15,042.004
200,000 30,084.009
500,000 75,210.022
1,000,000 150,420.044
2,000,000 300,840.088
5,000,000 752,100.221
10,000,000 1,504,200.442
20,000,000 3,008,400.884
50,000,000 7,521,002.210
100,000,000 15,042,004.419
XOF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ