Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 331
100.000 662
200.000 1324
500.000 3311
1000.000 6622
2000.000 13,244
5000.000 33,111
10,000.000 66,222
20,000.000 132,445
50,000.000 331,112
100,000.000 662,223
200,000.000 1,324,446
500,000.000 3,311,115
1,000,000.000 6,622,231
2,000,000.000 13,244,461
5,000,000.000 33,111,154
10,000,000.000 66,222,307
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XOF MNC
coinmill.com
500 75.503
1000 151.007
2000 302.013
5000 755.033
10,000 1510.065
20,000 3020.130
50,000 7550.326
100,000 15,100.652
200,000 30,201.304
500,000 75,503.259
1,000,000 151,006.518
2,000,000 302,013.036
5,000,000 755,032.589
10,000,000 1,510,065.178
20,000,000 3,020,130.356
50,000,000 7,550,325.889
100,000,000 15,100,651.778
XOF tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ