Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 343
100.000 685
200.000 1371
500.000 3427
1000.000 6853
2000.000 13,706
5000.000 34,266
10,000.000 68,531
20,000.000 137,063
50,000.000 342,657
100,000.000 685,315
200,000.000 1,370,630
500,000.000 3,426,574
1,000,000.000 6,853,148
2,000,000.000 13,706,296
5,000,000.000 34,265,741
10,000,000.000 68,531,482
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XOF MNC
coinmill.com
500 72.959
1000 145.918
2000 291.837
5000 729.592
10,000 1459.183
20,000 2918.367
50,000 7295.917
100,000 14,591.834
200,000 29,183.668
500,000 72,959.169
1,000,000 145,918.338
2,000,000 291,836.676
5,000,000 729,591.689
10,000,000 1,459,183.378
20,000,000 2,918,366.757
50,000,000 7,295,916.892
100,000,000 14,591,833.783
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ