Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 329
100.000 658
200.000 1315
500.000 3288
1000.000 6576
2000.000 13,152
5000.000 32,880
10,000.000 65,759
20,000.000 131,519
50,000.000 328,797
100,000.000 657,595
200,000.000 1,315,189
500,000.000 3,287,973
1,000,000.000 6,575,947
2,000,000.000 13,151,894
5,000,000.000 32,879,734
10,000,000.000 65,759,468
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XOF MNC
coinmill.com
500 76.035
1000 152.069
2000 304.139
5000 760.347
10,000 1520.694
20,000 3041.387
50,000 7603.468
100,000 15,206.936
200,000 30,413.871
500,000 76,034.678
1,000,000 152,069.356
2,000,000 304,138.713
5,000,000 760,346.781
10,000,000 1,520,693.563
20,000,000 3,041,387.126
50,000,000 7,603,467.814
100,000,000 15,206,935.628
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ