Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XOF
coinmill.com
50.000 333
100.000 667
200.000 1334
500.000 3335
1000.000 6669
2000.000 13,339
5000.000 33,347
10,000.000 66,695
20,000.000 133,390
50,000.000 333,474
100,000.000 666,948
200,000.000 1,333,896
500,000.000 3,334,740
1,000,000.000 6,669,480
2,000,000.000 13,338,960
5,000,000.000 33,347,400
10,000,000.000 66,694,801
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XOF MNC
coinmill.com
500 74.968
1000 149.937
2000 299.873
5000 749.684
10,000 1499.367
20,000 2998.735
50,000 7496.836
100,000 14,993.673
200,000 29,987.345
500,000 74,968.363
1,000,000 149,936.725
2,000,000 299,873.450
5,000,000 749,683.625
10,000,000 1,499,367.251
20,000,000 2,998,734.501
50,000,000 7,496,836.253
100,000,000 14,993,672.505
XOF tỷ lệ
21 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ