Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 5 chữ số có nghĩa.


MNC YUM
coinmill.com
50.000 0.5
100.000 0.5
200.000 1.5
500.000 3.5
1000.000 7.0
2000.000 14.0
5000.000 35.0
10,000.000 70.0
20,000.000 140.0
50,000.000 349.5
100,000.000 699.0
200,000.000 1398.5
500,000.000 3496.0
1,000,000.000 6992.5
2,000,000.000 13,984.5
5,000,000.000 34,961.5
10,000,000.000 69,923.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
YUM MNC
coinmill.com
0.5 71.507
1.0 143.014
2.0 286.028
5.0 715.069
10.0 1430.138
20.0 2860.276
50.0 7150.689
100.0 14,301.379
200.0 28,602.757
500.0 71,506.893
1000.0 143,013.787
2000.0 286,027.574
5000.0 715,068.934
10,000.0 1,430,137.868
20,000.0 2,860,275.736
50,000.0 7,150,689.341
100,000.0 14,301,378.682
YUM tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ