Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


MNC YUM
coinmill.com
50.000 1.0
100.000 2.0
200.000 4.0
500.000 10.0
1000.000 20.5
2000.000 41.0
5000.000 102.0
10,000.000 204.0
20,000.000 408.0
50,000.000 1020.5
100,000.000 2041.0
200,000.000 4082.5
500,000.000 10,205.5
1,000,000.000 20,411.5
2,000,000.000 40,822.5
5,000,000.000 102,056.5
10,000,000.000 204,112.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
YUM MNC
coinmill.com
1.0 48.993
2.0 97.985
5.0 244.963
10.0 489.926
20.0 979.851
50.0 2449.628
100.0 4899.257
200.0 9798.513
500.0 24,496.283
1000.0 48,992.566
2000.0 97,985.133
5000.0 244,962.832
10,000.0 489,925.664
20,000.0 979,851.328
50,000.0 2,449,628.320
100,000.0 4,899,256.641
200,000.0 9,798,513.281
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ