Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MUR
coinmill.com
2000 27.03
5000 67.57
10,000 135.14
20,000 270.28
50,000 675.69
100,000 1351.38
200,000 2702.76
500,000 6756.89
1,000,000 13,513.79
2,000,000 27,027.58
5,000,000 67,568.94
10,000,000 135,137.88
20,000,000 270,275.76
50,000,000 675,689.39
100,000,000 1,351,378.78
200,000,000 2,702,757.57
500,000,000 6,756,893.92
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR MNT
coinmill.com
50.00 3700
100.00 7400
200.00 14,800
500.00 36,999
1000.00 73,998
2000.00 147,997
5000.00 369,992
10,000.00 739,985
20,000.00 1,479,970
50,000.00 3,699,925
100,000.00 7,399,850
200,000.00 14,799,700
500,000.00 36,999,249
1,000,000.00 73,998,498
2,000,000.00 147,996,996
5,000,000.00 369,992,489
10,000,000.00 739,984,979
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ