Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MUR
coinmill.com
2000 25.98
5000 64.96
10,000 129.91
20,000 259.83
50,000 649.56
100,000 1299.13
200,000 2598.26
500,000 6495.65
1,000,000 12,991.30
2,000,000 25,982.60
5,000,000 64,956.49
10,000,000 129,912.98
20,000,000 259,825.95
50,000,000 649,564.88
100,000,000 1,299,129.77
200,000,000 2,598,259.53
500,000,000 6,495,648.83
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR MNT
coinmill.com
50.00 3849
100.00 7697
200.00 15,395
500.00 38,487
1000.00 76,975
2000.00 153,949
5000.00 384,873
10,000.00 769,746
20,000.00 1,539,492
50,000.00 3,848,730
100,000.00 7,697,460
200,000.00 15,394,921
500,000.00 38,487,302
1,000,000.00 76,974,605
2,000,000.00 153,949,209
5,000,000.00 384,873,023
10,000,000.00 769,746,045
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ