Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MUR
coinmill.com
2000 26.77
5000 66.93
10,000 133.86
20,000 267.71
50,000 669.29
100,000 1338.57
200,000 2677.15
500,000 6692.87
1,000,000 13,385.74
2,000,000 26,771.48
5,000,000 66,928.69
10,000,000 133,857.38
20,000,000 267,714.75
50,000,000 669,286.89
100,000,000 1,338,573.77
200,000,000 2,677,147.54
500,000,000 6,692,868.86
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR MNT
coinmill.com
50.00 3735
100.00 7471
200.00 14,941
500.00 37,353
1000.00 74,706
2000.00 149,413
5000.00 373,532
10,000.00 747,064
20,000.00 1,494,128
50,000.00 3,735,319
100,000.00 7,470,638
200,000.00 14,941,276
500,000.00 37,353,190
1,000,000.00 74,706,379
2,000,000.00 149,412,759
5,000,000.00 373,531,897
10,000,000.00 747,063,794
MUR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ