Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MUR
coinmill.com
2000 27.69
5000 69.23
10,000 138.47
20,000 276.93
50,000 692.33
100,000 1384.66
200,000 2769.32
500,000 6923.30
1,000,000 13,846.60
2,000,000 27,693.21
5,000,000 69,233.02
10,000,000 138,466.04
20,000,000 276,932.08
50,000,000 692,330.19
100,000,000 1,384,660.38
200,000,000 2,769,320.77
500,000,000 6,923,301.92
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MUR MNT
coinmill.com
50.00 3611
100.00 7222
200.00 14,444
500.00 36,110
1000.00 72,220
2000.00 144,440
5000.00 361,099
10,000.00 722,199
20,000.00 1,444,398
50,000.00 3,610,994
100,000.00 7,221,988
200,000.00 14,443,975
500,000.00 36,109,938
1,000,000.00 72,219,875
2,000,000.00 144,439,750
5,000,000.00 361,099,376
10,000,000.00 722,198,751
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ