Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Tugrik Mông Cổ (MNT) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MXN
coinmill.com
2000 10.05
5000 25.15
10,000 50.30
20,000 100.60
50,000 251.50
100,000 503.00
200,000 1005.95
500,000 2514.90
1,000,000 5029.80
2,000,000 10,059.60
5,000,000 25,149.05
10,000,000 50,298.10
20,000,000 100,596.15
50,000,000 251,490.45
100,000,000 502,980.85
200,000,000 1,005,961.75
500,000,000 2,514,904.30
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MXN MNT
coinmill.com
10.00 1988
20.00 3976
50.00 9941
100.00 19,881
200.00 39,763
500.00 99,407
1000.00 198,815
2000.00 397,629
5000.00 994,074
10,000.00 1,988,147
20,000.00 3,976,294
50,000.00 9,940,736
100,000.00 19,881,472
200,000.00 39,762,944
500,000.00 99,407,360
1,000,000.00 198,814,721
2,000,000.00 397,629,442
MXN tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ